
Diễn biến chính DC United vs Atlanta United |
||||
(11)↑(7)↓ | 46' | |||
(14)↑(8)↓ | 61' | |||
65' | (35)↑(13)↓ | |||
65' | (29)↑(19)↓ | |||
(17)↑(21)↓ | 73' | |||
79' | 0-1 | Almada T. | ||
(10)↑(16)↓ | 81' | |||
81' | (25)↑(16)↓ |
Số liệu thống kê DC United vs Atlanta United |
||||
DC United | Atlanta United | |||
11 |
|
Phạt góc |
|
2 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
18 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
14 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
5 |
|
Cản sút |
|
1 |
8 |
|
Sút Phạt |
|
8 |
54% |
|
Kiểm soát bóng |
|
46% |
53% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
47% |
390 |
|
Số đường chuyền |
|
347 |
77% |
|
Chuyền chính xác |
|
76% |
5 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
4 |
|
Việt vị |
|
0 |
49 |
|
Đánh đầu |
|
35 |
26 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
3 |
|
Cứu thua |
|
5 |
20 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
19 |
|
Ném biên |
|
23 |
20 |
|
Cản phá thành công |
|
16 |
8 |
|
Thử thách |
|
9 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
94 |
|
Pha tấn công |
|
75 |
65 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
21 |