
Diễn biến chính Darmstadt vs Nurnberg |
||||
Lidberg I. | 1-0 | 23' | ||
46' | (11)↑(18)↓ | |||
58' | (9)↑(7)↓ | |||
58' | (19)↑(2)↓ | |||
62' | 1-1 | Sevcik M. | ||
(9)↑(19)↓ | 65' | |||
(5)↑(20)↓ | 66' | |||
74' | (44)↑(10)↓ | |||
(8)↑(7)↓ | 76' | |||
(21)↑(17)↓ | 86' | |||
(11)↑(34)↓ | 86' | |||
88' | (8)↑(11)↓ |
Số liệu thống kê Darmstadt vs Nurnberg |
||||
Darmstadt | Nurnberg | |||
13 |
|
Phạt góc |
|
2 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
18 |
|
Tổng cú sút |
|
5 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
11 |
|
Sút ra ngoài |
|
1 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
62% |
|
Kiểm soát bóng |
|
38% |
57% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
43% |
481 |
|
Số đường chuyền |
|
313 |
84% |
|
Chuyền chính xác |
|
69% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
26 |
|
Đánh đầu |
|
17 |
11 |
|
Đánh đầu thành công |
|
11 |
3 |
|
Cứu thua |
|
6 |
24 |
|
Rê bóng thành công |
|
18 |
10 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
19 |
|
Ném biên |
|
25 |
27 |
|
Cản phá thành công |
|
20 |
7 |
|
Thử thách |
|
6 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
28 |
|
Long pass |
|
19 |
119 |
|
Pha tấn công |
|
55 |
60 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
17 |