
Diễn biến chính CSKA Moscow vs FK Sochi |
||||
(68)↑(17)↓ | 46' | |||
47' | Marcelo Alves | |||
Djordjevic L.(OW) | 1-0 | 53' | ||
60' | (10)↑(11)↓ | |||
61' | (4)↑(27)↓ | |||
69' | (24)↑(6)↓ | |||
(20)↑(6)↓ | 72' | |||
77' | 1-1 | Miguel | ||
82' | (20)↑(7)↓ | |||
(38)↑(88)↓ | 84' | |||
Zabolotnyi A. | 2-1 | 88' | ||
Ryadno M. | 3-1 | 90' |
Số liệu thống kê CSKA Moscow vs FK Sochi |
||||
CSKA Moscow | FK Sochi | |||
9 |
|
Phạt góc |
|
5 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
5 |
0 |
|
Red card |
|
1 |
18 |
|
Tổng cú sút |
|
5 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
6 |
|
Cản sút |
|
0 |
17 |
|
Sút Phạt |
|
15 |
52% |
|
Kiểm soát bóng |
|
48% |
50% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
50% |
413 |
|
Số đường chuyền |
|
371 |
78% |
|
Chuyền chính xác |
|
77% |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
16 |
0 |
|
Việt vị |
|
1 |
17 |
|
Đánh đầu |
|
19 |
8 |
|
Đánh đầu thành công |
|
10 |
0 |
|
Cứu thua |
|
2 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
10 |
11 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
19 |
|
Ném biên |
|
19 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
10 |
11 |
|
Thử thách |
|
4 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |