
Diễn biến chính Cremonese vs Empoli |
||||
Dessers C. | 1-0 | 4' | ||
40' | (4)↑(6)↓ | |||
(4)↑(44)↓ | 52' | |||
62' | (28)↑(91)↓ | |||
62' | (30)↑(24)↓ | |||
(26)↑(27)↓ | 67' | |||
(77)↑(90)↓ | 67' | |||
78' | (8)↑(25)↓ | |||
79' | (23)↑(21)↓ | |||
(33)↑(74)↓ | 85' |
Số liệu thống kê Cremonese vs Empoli |
||||
Cremonese | Empoli | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
8 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
15 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
8 |
2 |
|
Cản sút |
|
6 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
15 |
32% |
|
Kiểm soát bóng |
|
68% |
36% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
64% |
281 |
|
Số đường chuyền |
|
588 |
72% |
|
Chuyền chính xác |
|
85% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
4 |
|
Việt vị |
|
2 |
29 |
|
Đánh đầu |
|
23 |
13 |
|
Đánh đầu thành công |
|
13 |
1 |
|
Cứu thua |
|
4 |
29 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
15 |
14 |
|
Ném biên |
|
25 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
28 |
|
Cản phá thành công |
|
12 |
10 |
|
Thử thách |
|
5 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
72 |
|
Pha tấn công |
|
135 |
29 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
71 |