Diễn biến chính Coventry City vs Southampton |
||||
Wright H. | 1-0 | 50' | ||
60' | (26)↑(24)↓ | |||
60' | (23)↑(10)↓ | |||
67' | 1-1 | Edozie S. | ||
(28)↑(8)↓ | 81' | |||
(3)↑(21)↓ | 81' | |||
(45)↑(10)↓ | 82' | |||
90' | (18)↑(9)↓ | |||
90' | (22)↑(16)↓ |
Số liệu thống kê Coventry City vs Southampton |
||||
Coventry City | Southampton | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
9 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
7 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
2 |
|
Cản sút |
|
3 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
7 |
28% |
|
Kiểm soát bóng |
|
72% |
26% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
74% |
296 |
|
Số đường chuyền |
|
763 |
80% |
|
Chuyền chính xác |
|
90% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
2 |
|
Việt vị |
|
0 |
11 |
|
Đánh đầu |
|
7 |
6 |
|
Đánh đầu thành công |
|
3 |
3 |
|
Cứu thua |
|
3 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
23 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
16 |
|
Ném biên |
|
18 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
19 |
17 |
|
Thử thách |
|
9 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
76 |
|
Pha tấn công |
|
161 |
35 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
52 |