
Diễn biến chính Coventry City vs Millwall |
||||
(9)↑(37)↓ | 70' | |||
(23)↑(29)↓ | 81' | |||
81' | (9)↑(17)↓ |
Số liệu thống kê Coventry City vs Millwall |
||||
Coventry City | Millwall | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
5 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
6 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
0 |
|
Cản sút |
|
4 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
74% |
|
Kiểm soát bóng |
|
26% |
71% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
29% |
567 |
|
Số đường chuyền |
|
184 |
87% |
|
Chuyền chính xác |
|
60% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
2 |
|
Việt vị |
|
2 |
39 |
|
Đánh đầu |
|
33 |
19 |
|
Đánh đầu thành công |
|
17 |
2 |
|
Cứu thua |
|
1 |
9 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
19 |
|
Ném biên |
|
27 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
9 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
4 |
|
Thử thách |
|
3 |
14 |
|
Long pass |
|
12 |
108 |
|
Pha tấn công |
|
43 |
56 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
22 |