
Diễn biến chính Coventry City vs Luton Town |
||||
15' | 0-1 | Morris C. | ||
37' | 0-2 | Adebayo E. | ||
(5)↑(15)↓ | 46' | |||
Simms E. | 1-2 | 59' | ||
60' | (19)↑(9)↓ | |||
(29)↑(7)↓ | 66' | |||
68' | (13)↑(14)↓ | |||
Torp V. | 2-2 | 76' | ||
78' | (20)↑(8)↓ | |||
79' | (10)↑(11)↓ | |||
90' | Holmes T. | |||
Wright H. | 3-2 | 90' |
Số liệu thống kê Coventry City vs Luton Town |
||||
Coventry City | Luton Town | |||
11 |
|
Phạt góc |
|
5 |
6 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
5 |
0 |
|
Red card |
|
1 |
26 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
10 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
16 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
66% |
|
Kiểm soát bóng |
|
34% |
59% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
41% |
486 |
|
Số đường chuyền |
|
247 |
82% |
|
Chuyền chính xác |
|
62% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
16 |
2 |
|
Việt vị |
|
2 |
39 |
|
Đánh đầu |
|
45 |
18 |
|
Đánh đầu thành công |
|
24 |
3 |
|
Cứu thua |
|
7 |
9 |
|
Rê bóng thành công |
|
14 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
19 |
|
Ném biên |
|
10 |
9 |
|
Cản phá thành công |
|
14 |
7 |
|
Thử thách |
|
9 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
22 |
|
Long pass |
|
21 |
107 |
|
Pha tấn công |
|
75 |
57 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
29 |