
Bắt đầu: 20/04/2024 12:00
Sân: Yudai Yamamoto
Diễn biến chính Consadole Sapporo vs Hiroshima Sanfrecce |
||||
Sarachat S. | 1-0 | 10' | ||
44' | (40)↑(8)↓ | |||
(99)↑(33)↓ | 46' | |||
46' | (32)↑(13)↓ | |||
50' | 1-1 | Nakano S. | ||
(2)↑(11)↓ | 65' | |||
(16)↑(19)↓ | 71' | |||
(6)↑(88)↓ | 71' | |||
84' | (36)↑(11)↓ | |||
(37)↑(50)↓ | 88' |
Số liệu thống kê Consadole Sapporo vs Hiroshima Sanfrecce |
||||
Consadole Sapporo | Hiroshima Sanfrecce | |||
1 |
|
Phạt góc |
|
8 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
5 |
|
Tổng cú sút |
|
22 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
6 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
10 |
0 |
|
Cản sút |
|
6 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
12 |
51% |
|
Kiểm soát bóng |
|
49% |
48% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
52% |
504 |
|
Số đường chuyền |
|
482 |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
23 |
|
Đánh đầu thành công |
|
17 |
5 |
|
Cứu thua |
|
1 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
5 |
|
Substitution |
|
3 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
7 |
|
Thử thách |
|
15 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
92 |
|
Pha tấn công |
|
144 |
19 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
70 |