
Bắt đầu: 15/07/2023 11:00
Sân: Masuya Ueda
Diễn biến chính Consadole Sapporo vs Albirex Niigata |
||||
(4)↑(49)↓ | 46' | |||
46' | (11)↑(14)↓ | |||
53' | 0-1 | Suzuki K. | ||
61' | Arai N. | |||
63' | (32)↑(22)↓ | |||
64' | (50)↑(9)↓ | |||
(13)↑(6)↓ | 69' | |||
(99)↑(27)↓ | 69' | |||
73' | (20)↑(19)↓ | |||
(5)↑(14)↓ | 80' | |||
89' | (6)↑(16)↓ |
Số liệu thống kê Consadole Sapporo vs Albirex Niigata |
||||
Consadole Sapporo | Albirex Niigata | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
2 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
0 |
|
Red card |
|
1 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
3 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
4 |
|
Cản sút |
|
0 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
18 |
64% |
|
Kiểm soát bóng |
|
36% |
55% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
45% |
619 |
|
Số đường chuyền |
|
357 |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
3 |
|
Việt vị |
|
1 |
20 |
|
Đánh đầu thành công |
|
7 |
0 |
|
Cứu thua |
|
3 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
22 |
4 |
|
Substitution |
|
5 |
13 |
|
Đánh chặn |
|
9 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
21 |
|
Cản phá thành công |
|
22 |
14 |
|
Thử thách |
|
15 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
145 |
|
Pha tấn công |
|
62 |
96 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
31 |