
Diễn biến chính Columbus Crew vs Toronto FC |
||||
Rossi D. | 1-0 | 21' | ||
46' | (29)↑(9)↓ | |||
58' | (6)↑(27)↓ | |||
64' | (8)↑(52)↓ | |||
64' | (12)↑(24)↓ | |||
(19)↑(17)↓ | 70' | |||
(20)↑(10)↓ | 70' | |||
81' | (47)↑(23)↓ | |||
(27)↑(14)↓ | 85' | |||
(25)↑(8)↓ | 85' | |||
(23)↑(7)↓ | 85' | |||
Russell-Rowe J. | 2-0 | 89' |
Số liệu thống kê Columbus Crew vs Toronto FC |
||||
Columbus Crew | Toronto FC | |||
10 |
|
Phạt góc |
|
3 |
5 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
32 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
25 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
10 |
|
Cản sút |
|
1 |
8 |
|
Sút Phạt |
|
7 |
59% |
|
Kiểm soát bóng |
|
41% |
55% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
45% |
588 |
|
Số đường chuyền |
|
406 |
91% |
|
Chuyền chính xác |
|
86% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
3 |
1 |
|
Việt vị |
|
3 |
13 |
|
Đánh đầu |
|
15 |
6 |
|
Đánh đầu thành công |
|
8 |
3 |
|
Cứu thua |
|
6 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
13 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
15 |
|
Ném biên |
|
11 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
8 |
|
Cản phá thành công |
|
6 |
7 |
|
Thử thách |
|
7 |
122 |
|
Pha tấn công |
|
66 |
96 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
28 |