
Diễn biến chính Club Brugge vs Seraing United |
||||
(76)↑(27)↓ | 54' | |||
Jutgla F. | 1-0 | 56' | ||
61' | (23)↑(70)↓ | |||
68' | (7)↑(5)↓ | |||
(17)↑(14)↓ | 75' | |||
(32)↑(9)↓ | 75' | |||
(7)↑(10)↓ | 85' | |||
85' | (14)↑(27)↓ | |||
85' | (18)↑(6)↓ | |||
85' | (21)↑(8)↓ | |||
Nusa A. | 2-0 | 90' |
Số liệu thống kê Club Brugge vs Seraing United |
||||
Club Brugge | Seraing United | |||
21 |
|
Phạt góc |
|
1 |
9 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
26 |
|
Tổng cú sút |
|
5 |
11 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
0 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
6 |
|
Cản sút |
|
1 |
5 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
68% |
|
Kiểm soát bóng |
|
32% |
70% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
30% |
632 |
|
Số đường chuyền |
|
295 |
88% |
|
Chuyền chính xác |
|
69% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
8 |
3 |
|
Việt vị |
|
1 |
28 |
|
Đánh đầu |
|
26 |
15 |
|
Đánh đầu thành công |
|
12 |
0 |
|
Cứu thua |
|
9 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
12 |
|
Đánh chặn |
|
10 |
23 |
|
Ném biên |
|
17 |
3 |
|
Woodwork |
|
0 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
12 |
21 |
|
Thử thách |
|
17 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
156 |
|
Pha tấn công |
|
69 |
91 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
15 |