
Diễn biến chính Clermont vs Metz |
||||
11' | (39)↑(2)↓ | |||
(20)↑(11)↓ | 68' | |||
(95)↑(9)↓ | 68' | |||
69' | 0-1 | Mikautadze G. | ||
71' | (19)↑(11)↓ | |||
(15)↑(21)↓ | 79' | |||
(8)↑(2)↓ | 79' | |||
86' | (34)↑(14)↓ | |||
86' | (37)↑(9)↓ | |||
(91)↑(10)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Clermont vs Metz |
||||
Clermont | Metz | |||
10 |
|
Phạt góc |
|
2 |
5 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
16 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
5 |
|
Cản sút |
|
1 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
72% |
|
Kiểm soát bóng |
|
28% |
72% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
28% |
653 |
|
Số đường chuyền |
|
254 |
87% |
|
Chuyền chính xác |
|
74% |
8 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
25 |
|
Đánh đầu |
|
20 |
14 |
|
Đánh đầu thành công |
|
9 |
4 |
|
Cứu thua |
|
5 |
27 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
5 |
|
Substitution |
|
4 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
14 |
18 |
|
Ném biên |
|
27 |
24 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
10 |
|
Thử thách |
|
15 |
140 |
|
Pha tấn công |
|
94 |
47 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
27 |