
Diễn biến chính Chicago Fire vs Orlando City |
||||
4' | 0-1 | Torres F. | ||
(2)↑(15)↓ | 12' | |||
(7)↑(12)↓ | 61' | |||
(21)↑(31)↓ | 61' | |||
Cuypers H. | 1-1 | 71' | ||
(19)↑(9)↓ | 71' | |||
(30)↑(23)↓ | 71' | |||
79' | (7)↑(9)↓ | |||
79' | (3)↑(11)↓ | |||
90' | (33)↑(10)↓ | |||
90' | (24)↑(17)↓ |
Số liệu thống kê Chicago Fire vs Orlando City |
||||
Chicago Fire | Orlando City | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
4 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
19 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
16 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
1 |
|
Cản sút |
|
1 |
6 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
48% |
|
Kiểm soát bóng |
|
52% |
46% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
54% |
463 |
|
Số đường chuyền |
|
508 |
84% |
|
Chuyền chính xác |
|
84% |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
4 |
3 |
|
Việt vị |
|
3 |
23 |
|
Đánh đầu |
|
11 |
11 |
|
Đánh đầu thành công |
|
6 |
1 |
|
Cứu thua |
|
1 |
18 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
17 |
|
Ném biên |
|
13 |
19 |
|
Cản phá thành công |
|
19 |
9 |
|
Thử thách |
|
3 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
114 |
|
Pha tấn công |
|
100 |
54 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
43 |