
Diễn biến chính Chicago Fire vs Houston Dynamo |
||||
Shaqiri X. | 1-0 | 10' | ||
62' | (3)↑(21)↓ | |||
65' | 1-1 | Ibrahim Aliyu | ||
(17)↑(8)↓ | 69' | |||
(24)↑(2)↓ | 69' | |||
Gutierrez B. | 2-1 | 78' | ||
(31)↑(10)↓ | 83' | |||
(19)↑(9)↓ | 83' | |||
84' | (15)↑(27)↓ | |||
84' | (22)↑(28)↓ | |||
(22)↑(23)↓ | 88' | |||
90' | (17)↑(6)↓ |
Số liệu thống kê Chicago Fire vs Houston Dynamo |
||||
Chicago Fire | Houston Dynamo | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
6 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
8 |
|
Tổng cú sút |
|
15 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
11 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
15 |
41% |
|
Kiểm soát bóng |
|
59% |
40% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
60% |
376 |
|
Số đường chuyền |
|
549 |
76% |
|
Chuyền chính xác |
|
83% |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
26 |
|
Đánh đầu |
|
28 |
14 |
|
Đánh đầu thành công |
|
13 |
3 |
|
Cứu thua |
|
4 |
23 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
13 |
27 |
|
Ném biên |
|
21 |
9 |
|
Thử thách |
|
7 |
84 |
|
Pha tấn công |
|
114 |
33 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
43 |