
Diễn biến chính Chicago Fire vs Atlanta United |
||||
66' | (19)↑(7)↓ | |||
66' | (20)↑(28)↓ | |||
(17)↑(23)↓ | 66' | |||
(24)↑(15)↓ | 67' | |||
(12)↑(19)↓ | 71' | |||
(2)↑(8)↓ | 76' | |||
78' | (13)↑(8)↓ |
Số liệu thống kê Chicago Fire vs Atlanta United |
||||
Chicago Fire | Atlanta United | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
8 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
5 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
10 |
|
Tổng cú sút |
|
19 |
0 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
7 |
10 |
|
Sút ra ngoài |
|
12 |
9 |
|
Sút Phạt |
|
12 |
36% |
|
Kiểm soát bóng |
|
64% |
39% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
61% |
337 |
|
Số đường chuyền |
|
602 |
73% |
|
Chuyền chính xác |
|
88% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
6 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
25 |
|
Đánh đầu |
|
24 |
13 |
|
Đánh đầu thành công |
|
12 |
5 |
|
Cứu thua |
|
0 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
10 |
21 |
|
Ném biên |
|
17 |
1 |
|
Woodwork |
|
1 |
14 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
12 |
|
Thử thách |
|
7 |
88 |
|
Pha tấn công |
|
122 |
36 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
53 |