
Diễn biến chính Chelsea vs Wolves |
||||
Adarabioyo T. | 1-0 | 24' | ||
45' | 1-1 | Doherty M. | ||
Cucurella M. | 2-1 | 60' | ||
(19)↑(7)↓ | 62' | |||
Madueke N. | 3-1 | 65' | ||
74' | (19)↑(3)↓ | |||
74' | (27)↑(7)↓ | |||
74' | (29)↑(21)↓ | |||
(27)↑(22)↓ | 77' | |||
(2)↑(24)↓ | 77' | |||
(32)↑(11)↓ | 84' | |||
(14)↑(20)↓ | 84' |
Số liệu thống kê Chelsea vs Wolves |
||||
Chelsea | Wolves | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
6 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
19 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
6 |
|
Cản sút |
|
3 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
8 |
62% |
|
Kiểm soát bóng |
|
38% |
64% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
36% |
560 |
|
Số đường chuyền |
|
328 |
89% |
|
Chuyền chính xác |
|
78% |
8 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
5 |
|
Việt vị |
|
2 |
21 |
|
Đánh đầu |
|
21 |
12 |
|
Đánh đầu thành công |
|
9 |
3 |
|
Cứu thua |
|
4 |
9 |
|
Rê bóng thành công |
|
22 |
5 |
|
Substitution |
|
3 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
19 |
|
Ném biên |
|
17 |
9 |
|
Cản phá thành công |
|
22 |
6 |
|
Thử thách |
|
11 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
115 |
|
Pha tấn công |
|
74 |
56 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
38 |