
Diễn biến chính Chelsea vs Luton Town |
||||
Sterling R. | 1-0 | 17' | ||
Sterling R. | 2-0 | 68' | ||
70' | (19)↑(11)↓ | |||
70' | (45)↑(12)↓ | |||
Jackson N. | 3-0 | 75' | ||
77' | (5)↑(16)↓ | |||
77' | (17)↑(6)↓ | |||
77' | (7)↑(14)↓ | |||
(16)↑(15)↓ | 83' | |||
(29)↑(21)↓ | 86' | |||
(37)↑(7)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Chelsea vs Luton Town |
||||
Chelsea | Luton Town | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
4 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
19 |
|
Tổng cú sút |
|
11 |
8 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
5 |
|
Cản sút |
|
5 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
15 |
67% |
|
Kiểm soát bóng |
|
33% |
58% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
42% |
653 |
|
Số đường chuyền |
|
306 |
92% |
|
Chuyền chính xác |
|
78% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
19 |
|
Đánh đầu |
|
21 |
14 |
|
Đánh đầu thành công |
|
6 |
1 |
|
Cứu thua |
|
5 |
10 |
|
Rê bóng thành công |
|
18 |
3 |
|
Substitution |
|
5 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
13 |
|
Ném biên |
|
10 |
2 |
|
Woodwork |
|
0 |
10 |
|
Cản phá thành công |
|
18 |
9 |
|
Thử thách |
|
5 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
96 |
|
Pha tấn công |
|
80 |
49 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
37 |