
Diễn biến chính Chelsea vs AFC Wimbledon |
||||
19' | 0-1 | Tilley J. | ||
Madueke N. | 1-1 | 45' | ||
(15)↑(43)↓ | 46' | |||
56' | (10)↑(9)↓ | |||
56' | (3)↑(15)↓ | |||
(27)↑(26)↓ | 65' | |||
(8)↑(37)↓ | 65' | |||
Fernandez E. | 2-1 | 72' | ||
78' | (29)↑(11)↓ | |||
78' | (18)↑(8)↓ | |||
(25)↑(11)↓ | 81' | |||
89' | (17)↑(7)↓ |
Số liệu thống kê Chelsea vs AFC Wimbledon |
||||
Chelsea | AFC Wimbledon | |||
10 |
|
Phạt góc |
|
6 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
24 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
11 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
13 |
|
Sút ra ngoài |
|
8 |
6 |
|
Cản sút |
|
4 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
9 |
84% |
|
Kiểm soát bóng |
|
16% |
69% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
31% |
857 |
|
Số đường chuyền |
|
156 |
91% |
|
Chuyền chính xác |
|
49% |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
3 |
|
Việt vị |
|
1 |
32 |
|
Đánh đầu |
|
42 |
26 |
|
Đánh đầu thành công |
|
11 |
1 |
|
Cứu thua |
|
7 |
9 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
15 |
|
Đánh chặn |
|
3 |
24 |
|
Ném biên |
|
13 |
6 |
|
Thử thách |
|
2 |
146 |
|
Pha tấn công |
|
60 |
92 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
19 |