
Diễn biến chính Charlotte FC vs Los Angeles FC |
||||
Westwood A. | 1-0 | 29' | ||
63' | (50)↑(11)↓ | |||
63' | (23)↑(6)↓ | |||
63' | (25)↑(10)↓ | |||
67' | 1-1 | Gonzalez M. | ||
(3)↑(14)↓ | 72' | |||
(37)↑(20)↓ | 72' | |||
(7)↑(15)↓ | 73' | |||
Arfield S. | 2-1 | 76' | ||
78' | (7)↑(9)↓ | |||
(22)↑(10)↓ | 83' | |||
88' | (27)↑(19)↓ | |||
(2)↑(29)↓ | 89' |
Số liệu thống kê Charlotte FC vs Los Angeles FC |
||||
Charlotte FC | Los Angeles FC | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
2 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
11 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
10 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
3 |
|
Cản sút |
|
1 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
63% |
|
Kiểm soát bóng |
|
37% |
64% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
36% |
520 |
|
Số đường chuyền |
|
301 |
81% |
|
Chuyền chính xác |
|
73% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
0 |
|
Việt vị |
|
2 |
23 |
|
Đánh đầu |
|
27 |
11 |
|
Đánh đầu thành công |
|
14 |
5 |
|
Cứu thua |
|
3 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
9 |
24 |
|
Ném biên |
|
21 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
12 |
|
Cản phá thành công |
|
8 |
9 |
|
Thử thách |
|
9 |
109 |
|
Pha tấn công |
|
94 |
46 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
35 |