
Diễn biến chính Celtic FC vs Saint Mirren |
||||
23' | (23)↑(42)↓ | |||
46' | (21)↑(3)↓ | |||
50' | (24)↑(11)↓ | |||
Hatate R. | 1-0 | 52' | ||
Furuhashi K. | 2-0 | 60' | ||
(57)↑(17)↓ | 65' | |||
(28)↑(41)↓ | 71' | |||
(7)↑(13)↓ | 71' | |||
(42)↑(24)↓ | 71' | |||
(9)↑(8)↓ | 72' | |||
72' | (9)↑(20)↓ | |||
(49)↑(10)↓ | 80' | |||
83' | (18)↑(5)↓ | |||
83' | (14)↑(17)↓ | |||
Idah A. | 3-0 | 86' |
Số liệu thống kê Celtic FC vs Saint Mirren |
||||
Celtic FC | Saint Mirren | |||
11 |
|
Phạt góc |
|
1 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
18 |
|
Tổng cú sút |
|
2 |
9 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
0 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
6 |
|
Cản sút |
|
0 |
72% |
|
Kiểm soát bóng |
|
28% |
72% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
28% |
716 |
|
Số đường chuyền |
|
268 |
86% |
|
Chuyền chính xác |
|
70% |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
2 |
|
Việt vị |
|
1 |
27 |
|
Đánh đầu |
|
33 |
16 |
|
Đánh đầu thành công |
|
14 |
0 |
|
Cứu thua |
|
6 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
25 |
13 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
15 |
|
Ném biên |
|
18 |
16 |
|
Cản phá thành công |
|
25 |
6 |
|
Thử thách |
|
12 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
131 |
|
Pha tấn công |
|
86 |
70 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
26 |