
Diễn biến chính Celtic FC vs Motherwell |
||||
Engels A. | 1-0 | 45' | ||
Maeda D. | 2-0 | 57' | ||
63' | (14)↑(52)↓ | |||
63' | (11)↑(7)↓ | |||
(41)↑(28)↓ | 63' | |||
(8)↑(9)↓ | 63' | |||
(10)↑(13)↓ | 63' | |||
(14)↑(27)↓ | 72' | |||
72' | (19)↑(12)↓ | |||
Kuhn N. | 3-0 | 74' | ||
(11)↑(3)↓ | 78' | |||
79' | (90)↑(55)↓ | |||
79' | (2)↑(21)↓ | |||
Hatate R. | 4-0 | 81' |
Số liệu thống kê Celtic FC vs Motherwell |
||||
Celtic FC | Motherwell | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
3 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
5 |
23 |
|
Tổng cú sút |
|
2 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
0 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
1 |
8 |
|
Cản sút |
|
1 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
83% |
|
Kiểm soát bóng |
|
17% |
82% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
18% |
873 |
|
Số đường chuyền |
|
164 |
93% |
|
Chuyền chính xác |
|
53% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
1 |
|
Việt vị |
|
4 |
27 |
|
Đánh đầu |
|
29 |
18 |
|
Đánh đầu thành công |
|
10 |
0 |
|
Cứu thua |
|
3 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
19 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
1 |
24 |
|
Ném biên |
|
9 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
19 |
7 |
|
Thử thách |
|
8 |
3 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
16 |
|
Long pass |
|
15 |
169 |
|
Pha tấn công |
|
51 |
97 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
14 |