
Diễn biến chính Celtic FC vs Glasgow Rangers |
||||
Furuhashi K. | 1-0 | 26' | ||
45' | 1-1 | Tavernier J. | ||
(24)↑(13)↓ | 61' | |||
Furuhashi K. | 2-1 | 62' | ||
69' | (30)↑(71)↓ | |||
Jota | 3-1 | 73' | ||
(19)↑(33)↓ | 75' | |||
(9)↑(17)↓ | 75' | |||
79' | 3-2 | Tavernier J. | ||
(14)↑(8)↓ | 85' | |||
(25)↑(38)↓ | 86' | |||
86' | (4)↑(8)↓ | |||
86' | (23)↑(13)↓ | |||
86' | (9)↑(20)↓ |
Số liệu thống kê Celtic FC vs Glasgow Rangers |
||||
Celtic FC | Glasgow Rangers | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
3 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
9 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
1 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
1 |
|
Cản sút |
|
1 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
18 |
54% |
|
Kiểm soát bóng |
|
46% |
58% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
42% |
465 |
|
Số đường chuyền |
|
379 |
80% |
|
Chuyền chính xác |
|
76% |
19 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
5 |
|
Việt vị |
|
3 |
20 |
|
Đánh đầu |
|
32 |
9 |
|
Đánh đầu thành công |
|
17 |
1 |
|
Cứu thua |
|
4 |
21 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
17 |
|
Đánh chặn |
|
9 |
22 |
|
Ném biên |
|
30 |
20 |
|
Cản phá thành công |
|
18 |
15 |
|
Thử thách |
|
9 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
128 |
|
Pha tấn công |
|
86 |
47 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
51 |