
Diễn biến chính Caykur Rizespor vs Trabzonspor |
||||
23' | 0-1 | Visca E. | ||
Hadziahmetovic A. | 1-1 | 45' | ||
59' | (61)↑(11)↓ | |||
59' | (70)↑(94)↓ | |||
(18)↑(8)↓ | 69' | |||
Akintola B. | 2-1 | 71' | ||
79' | (10)↑(24)↓ | |||
Ibrahim Olawoyin | 3-1 | 81' | ||
84' | (19)↑(7)↓ | |||
(15)↑(9)↓ | 90' | |||
(27)↑(19)↓ | 90' | |||
(16)↑(10)↓ | 90' | |||
(17)↑(28)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Caykur Rizespor vs Trabzonspor |
||||
Caykur Rizespor | Trabzonspor | |||
1 |
|
Phạt góc |
|
5 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
9 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
17 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
51% |
|
Kiểm soát bóng |
|
49% |
57% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
43% |
448 |
|
Số đường chuyền |
|
424 |
85% |
|
Chuyền chính xác |
|
81% |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
17 |
3 |
|
Việt vị |
|
1 |
30 |
|
Đánh đầu |
|
36 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
2 |
|
Cứu thua |
|
3 |
19 |
|
Rê bóng thành công |
|
18 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
10 |
17 |
|
Ném biên |
|
15 |
18 |
|
Cản phá thành công |
|
18 |
6 |
|
Thử thách |
|
13 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
30 |
|
Long pass |
|
23 |
86 |
|
Pha tấn công |
|
112 |
32 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
56 |