
Diễn biến chính Caykur Rizespor vs Besiktas JK |
||||
Fernandes G.(OW) | 1-0 | 38' | ||
41' | (53)↑(5)↓ | |||
45' | 1-1 | Muci E. | ||
(6)↑(10)↓ | 51' | |||
74' | (15)↑(23)↓ | |||
74' | (9)↑(17)↓ | |||
74' | (73)↑(8)↓ | |||
(18)↑(8)↓ | 76' | |||
(5)↑(20)↓ | 83' | |||
(15)↑(9)↓ | 83' | |||
(17)↑(28)↓ | 83' | |||
87' | (4)↑(2)↓ |
Số liệu thống kê Caykur Rizespor vs Besiktas JK |
||||
Caykur Rizespor | Besiktas JK | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
2 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
24 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
21 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
17 |
46% |
|
Kiểm soát bóng |
|
54% |
49% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
51% |
390 |
|
Số đường chuyền |
|
458 |
78% |
|
Chuyền chính xác |
|
84% |
17 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
2 |
|
Việt vị |
|
1 |
24 |
|
Đánh đầu |
|
16 |
13 |
|
Đánh đầu thành công |
|
7 |
1 |
|
Cứu thua |
|
4 |
20 |
|
Rê bóng thành công |
|
23 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
17 |
|
Ném biên |
|
16 |
20 |
|
Cản phá thành công |
|
23 |
8 |
|
Thử thách |
|
6 |
103 |
|
Pha tấn công |
|
106 |
49 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
21 |