
Diễn biến chính Caykur Rizespor vs Ankaragucu |
||||
Gaich A. | 1-0 | 25' | ||
Ibrahim Olawoyin | 2-0 | 32' | ||
46' | (7)↑(29)↓ | |||
46' | (9)↑(22)↓ | |||
56' | 2-1 | Bajic R. | ||
62' | (8)↑(30)↓ | |||
(24)↑(8)↓ | 69' | |||
(89)↑(9)↓ | 75' | |||
(1)↑(23)↓ | 75' | |||
(11)↑(28)↓ | 75' | |||
87' | (11)↑(19)↓ | |||
(16)↑(77)↓ | 90' | |||
90' | 2-2 | Rodrigues G. |
Số liệu thống kê Caykur Rizespor vs Ankaragucu |
||||
Caykur Rizespor | Ankaragucu | |||
2 |
|
Phạt góc |
|
3 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
5 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
21 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
8 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
10 |
4 |
|
Cản sút |
|
3 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
31% |
|
Kiểm soát bóng |
|
69% |
42% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
58% |
256 |
|
Số đường chuyền |
|
591 |
70% |
|
Chuyền chính xác |
|
87% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
28 |
|
Đánh đầu |
|
32 |
13 |
|
Đánh đầu thành công |
|
17 |
6 |
|
Cứu thua |
|
1 |
20 |
|
Rê bóng thành công |
|
13 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
18 |
|
Ném biên |
|
17 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
20 |
|
Cản phá thành công |
|
13 |
9 |
|
Thử thách |
|
13 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
72 |
|
Pha tấn công |
|
132 |
36 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
71 |