
Diễn biến chính Casa Pia AC vs Benfica |
||||
59' | (7)↑(61)↓ | |||
59' | (9)↑(36)↓ | |||
(11)↑(80)↓ | 62' | |||
(10)↑(7)↓ | 62' | |||
74' | 0-1 | Cabral A. | ||
(9)↑(30)↓ | 75' | |||
(96)↑(21)↓ | 75' | |||
(23)↑(15)↓ | 86' | |||
89' | (44)↑(6)↓ |
Số liệu thống kê Casa Pia AC vs Benfica |
||||
Casa Pia AC | Benfica | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
13 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
7 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
6 |
|
Tổng cú sút |
|
21 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
6 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
10 |
0 |
|
Cản sút |
|
5 |
8 |
|
Sút Phạt |
|
9 |
32% |
|
Kiểm soát bóng |
|
68% |
38% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
62% |
317 |
|
Số đường chuyền |
|
674 |
73% |
|
Chuyền chính xác |
|
89% |
8 |
|
Phạm lỗi |
|
5 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
15 |
|
Đánh đầu |
|
21 |
8 |
|
Đánh đầu thành công |
|
10 |
5 |
|
Cứu thua |
|
3 |
21 |
|
Rê bóng thành công |
|
21 |
12 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
11 |
|
Ném biên |
|
20 |
21 |
|
Cản phá thành công |
|
21 |
10 |
|
Thử thách |
|
12 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
78 |
|
Pha tấn công |
|
126 |
52 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
84 |