
Diễn biến chính Burnley vs Newcastle United |
||||
19' | 0-1 | Wilson C. | ||
35' | 0-2 | Longstaff S. | ||
40' | 0-3 | Guimaraes B. | ||
(18)↑(33)↓ | 45' | |||
52' | Isak A. | |||
55' | 0-4 | Isak A. | ||
(7)↑(34)↓ | 62' | |||
69' | (32)↑(23)↓ | |||
69' | (15)↑(9)↓ | |||
77' | (7)↑(36)↓ | |||
77' | (24)↑(14)↓ | |||
85' | (11)↑(10)↓ | |||
(25)↑(8)↓ | 85' | |||
(23)↑(17)↓ | 85' | |||
O''Shea D. | 1-4 | 86' |
Số liệu thống kê Burnley vs Newcastle United |
||||
Burnley | Newcastle United | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
11 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
5 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
17 |
|
Tổng cú sút |
|
23 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
11 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
5 |
|
Cản sút |
|
7 |
8 |
|
Sút Phạt |
|
8 |
46% |
|
Kiểm soát bóng |
|
54% |
52% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
48% |
425 |
|
Số đường chuyền |
|
479 |
77% |
|
Chuyền chính xác |
|
80% |
8 |
|
Phạm lỗi |
|
8 |
26 |
|
Đánh đầu |
|
22 |
15 |
|
Đánh đầu thành công |
|
9 |
7 |
|
Cứu thua |
|
4 |
19 |
|
Rê bóng thành công |
|
29 |
4 |
|
Substitution |
|
5 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
16 |
|
Ném biên |
|
17 |
19 |
|
Cản phá thành công |
|
29 |
12 |
|
Thử thách |
|
10 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
3 |
118 |
|
Pha tấn công |
|
102 |
40 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
53 |