
Diễn biến chính Bulgaria vs Serbia |
||||
Despodov K. | 1-0 | 47' | ||
58' | (18)↑(7)↓ | |||
(20)↑(18)↓ | 66' | |||
(14)↑(16)↓ | 66' | |||
71' | (3)↑(11)↓ | |||
71' | (22)↑(14)↓ | |||
(9)↑(11)↓ | 78' | |||
81' | (16)↑(6)↓ | |||
(2)↑(6)↓ | 86' | |||
(3)↑(10)↓ | 86' | |||
90' | 1-1 | Lazovic D. |
Số liệu thống kê Bulgaria vs Serbia |
||||
Bulgaria | Serbia | |||
0 |
|
Phạt góc |
|
7 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
7 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
0 |
|
Cản sút |
|
3 |
17 |
|
Sút Phạt |
|
17 |
31% |
|
Kiểm soát bóng |
|
69% |
36% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
64% |
296 |
|
Số đường chuyền |
|
625 |
70% |
|
Chuyền chính xác |
|
83% |
17 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
1 |
|
Việt vị |
|
3 |
36 |
|
Đánh đầu |
|
52 |
13 |
|
Đánh đầu thành công |
|
31 |
1 |
|
Cứu thua |
|
1 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
20 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
19 |
|
Ném biên |
|
29 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
20 |
11 |
|
Thử thách |
|
7 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
89 |
|
Pha tấn công |
|
126 |
26 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
89 |