
Diễn biến chính Brondby IF vs Vejle |
||||
(18)↑(2)↓ | 46' | |||
57' | (11)↑(9)↓ | |||
57' | (35)↑(19)↓ | |||
57' | (18)↑(15)↓ | |||
(36)↑(28)↓ | 62' | |||
(11)↑(9)↓ | 62' | |||
73' | (7)↑(17)↓ | |||
(35)↑(8)↓ | 77' | |||
83' | 0-1 | Nielsen O. | ||
86' | (3)↑(38)↓ | |||
Wass D. | 1-1 | 88' |
Số liệu thống kê Brondby IF vs Vejle |
||||
Brondby IF | Vejle | |||
10 |
|
Phạt góc |
|
4 |
7 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
16 |
|
Tổng cú sút |
|
7 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
10 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
1 |
|
Cản sút |
|
2 |
78% |
|
Kiểm soát bóng |
|
22% |
78% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
22% |
695 |
|
Số đường chuyền |
|
194 |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
1 |
|
Việt vị |
|
0 |
21 |
|
Đánh đầu thành công |
|
17 |
3 |
|
Cứu thua |
|
5 |
9 |
|
Rê bóng thành công |
|
11 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
1 |
|
Woodwork |
|
1 |
6 |
|
Thử thách |
|
10 |
129 |
|
Pha tấn công |
|
45 |
78 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
23 |