
Diễn biến chính Brondby IF vs Midtjylland |
||||
6' | (13)↑(14)↓ | |||
Heggheim H. | 17' | |||
19' | Cho Gue-Sung | |||
Omoijuanfo O. | 1-0 | 45' | ||
46' | (11)↑(2)↓ | |||
(22)↑(10)↓ | 67' | |||
68' | (55)↑(29)↓ | |||
68' | (73)↑(9)↓ | |||
79' | (33)↑(13)↓ | |||
(2)↑(24)↓ | 79' | |||
(11)↑(28)↓ | 88' |
Số liệu thống kê Brondby IF vs Midtjylland |
||||
Brondby IF | Midtjylland | |||
0 |
|
Phạt góc |
|
3 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
1 |
|
Red card |
|
0 |
5 |
|
Tổng cú sút |
|
15 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
2 |
|
Sút ra ngoài |
|
10 |
2 |
|
Cản sút |
|
4 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
7 |
44% |
|
Kiểm soát bóng |
|
56% |
55% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
45% |
390 |
|
Số đường chuyền |
|
477 |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
1 |
|
Việt vị |
|
3 |
15 |
|
Đánh đầu thành công |
|
21 |
5 |
|
Cứu thua |
|
2 |
24 |
|
Rê bóng thành công |
|
21 |
11 |
|
Đánh chặn |
|
20 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
8 |
|
Thử thách |
|
6 |
79 |
|
Pha tấn công |
|
129 |
39 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
110 |