
Diễn biến chính Brondby IF vs Aarhus AGF |
||||
Sebulonsen S. S. | 1-0 | 37' | ||
63' | (21)↑(8)↓ | |||
63' | (20)↑(6)↓ | |||
63' | (19)↑(11)↓ | |||
(23)↑(27)↓ | 64' | |||
(22)↑(11)↓ | 79' | |||
(18)↑(10)↓ | 80' | |||
(15)↑(14)↓ | 80' | |||
82' | (10)↑(14)↓ | |||
(12)↑(7)↓ | 87' | |||
88' | (28)↑(17)↓ |
Số liệu thống kê Brondby IF vs Aarhus AGF |
||||
Brondby IF | Aarhus AGF | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
4 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
7 |
|
Tổng cú sút |
|
19 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
14 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
7 |
51% |
|
Kiểm soát bóng |
|
49% |
56% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
44% |
483 |
|
Số đường chuyền |
|
440 |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
0 |
|
Việt vị |
|
2 |
15 |
|
Đánh đầu thành công |
|
11 |
5 |
|
Cứu thua |
|
2 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
11 |
11 |
|
Ném biên |
|
15 |
14 |
|
Cản phá thành công |
|
18 |
8 |
|
Thử thách |
|
11 |
91 |
|
Pha tấn công |
|
124 |
43 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
80 |