
Bắt đầu: 30/04/2024 00:00
Sân: Oscar Johnson
Diễn biến chính Brommapojkarna vs IFK Goteborg |
||||
5' | 0-1 | Santos T. | ||
59' | (21)↑(5)↓ | |||
64' | 0-2 | Skjellerup L. | ||
(23)↑(7)↓ | 70' | |||
(32)↑(11)↓ | 70' | |||
73' | (4)↑(6)↓ | |||
73' | (7)↑(11)↓ | |||
(10)↑(26)↓ | 74' | |||
83' | 0-3 | Yalcouye M. | ||
(14)↑(9)↓ | 85' | |||
85' | (16)↑(9)↓ | |||
85' | (33)↑(23)↓ |
Số liệu thống kê Brommapojkarna vs IFK Goteborg |
||||
Brommapojkarna | IFK Goteborg | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
4 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
17 |
|
Tổng cú sút |
|
15 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
9 |
12 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
55% |
|
Kiểm soát bóng |
|
45% |
56% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
44% |
496 |
|
Số đường chuyền |
|
405 |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
7 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
6 |
|
Cứu thua |
|
6 |
10 |
|
Rê bóng thành công |
|
8 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
9 |
|
Thử thách |
|
8 |
113 |
|
Pha tấn công |
|
61 |
62 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
48 |