
Diễn biến chính Brentford vs Nottingham Forest |
||||
45' | 0-1 | Danilo | ||
54' | (34)↑(9)↓ | |||
(11)↑(3)↓ | 60' | |||
(10)↑(24)↓ | 60' | |||
66' | (21)↑(20)↓ | |||
(26)↑(8)↓ | 71' | |||
(15)↑(27)↓ | 71' | |||
(14)↑(9)↓ | 77' | |||
81' | (22)↑(5)↓ | |||
Toney I. | 1-1 | 82' | ||
Dasilva J. | 2-1 | 90' |
Số liệu thống kê Brentford vs Nottingham Forest |
||||
Brentford | Nottingham Forest | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
0 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
5 |
8 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
1 |
3 |
|
Cản sút |
|
1 |
68% |
|
Kiểm soát bóng |
|
32% |
62% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
38% |
538 |
|
Số đường chuyền |
|
255 |
85% |
|
Chuyền chính xác |
|
69% |
6 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
47 |
|
Đánh đầu |
|
39 |
21 |
|
Đánh đầu thành công |
|
22 |
2 |
|
Cứu thua |
|
7 |
9 |
|
Rê bóng thành công |
|
21 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
1 |
25 |
|
Ném biên |
|
24 |
9 |
|
Cản phá thành công |
|
21 |
6 |
|
Thử thách |
|
7 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
141 |
|
Pha tấn công |
|
59 |
62 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
20 |