
Diễn biến chính Brentford vs Newcastle United |
||||
(13)↑(18)↓ | 16' | |||
Toney I. | 29' | |||
Toney I. | 1-0 | 45' | ||
46' | (8)↑(23)↓ | |||
46' | (9)↑(36)↓ | |||
54' | 1-1 | Raya D.(OW) | ||
61' | 1-2 | Isak A. | ||
(19)↑(2)↓ | 74' | |||
(26)↑(10)↓ | 74' | |||
(27)↑(6)↓ | 81' | |||
(11)↑(16)↓ | 82' | |||
87' | (6)↑(14)↓ | |||
87' | (32)↑(28)↓ | |||
90' | (11)↑(8)↓ |
Số liệu thống kê Brentford vs Newcastle United |
||||
Brentford | Newcastle United | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
5 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
2 |
|
Cản sút |
|
2 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
12 |
40% |
|
Kiểm soát bóng |
|
60% |
36% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
64% |
270 |
|
Số đường chuyền |
|
412 |
75% |
|
Chuyền chính xác |
|
83% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
2 |
|
Việt vị |
|
2 |
49 |
|
Đánh đầu |
|
37 |
22 |
|
Đánh đầu thành công |
|
21 |
2 |
|
Cứu thua |
|
5 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
19 |
|
Ném biên |
|
12 |
16 |
|
Cản phá thành công |
|
17 |
6 |
|
Thử thách |
|
7 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
77 |
|
Pha tấn công |
|
105 |
48 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
44 |