
Diễn biến chính Brentford vs Liverpool |
||||
65' | (9)↑(7)↓ | |||
65' | (26)↑(21)↓ | |||
(7)↑(27)↓ | 66' | |||
80' | (19)↑(8)↓ | |||
80' | (17)↑(10)↓ | |||
(8)↑(24)↓ | 81' | |||
87' | (14)↑(18)↓ | |||
90' | 0-1 | Nunez D. | ||
90' | 0-2 | Nunez D. |
Số liệu thống kê Brentford vs Liverpool |
||||
Brentford | Liverpool | |||
2 |
|
Phạt góc |
|
15 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
9 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
37 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
8 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
14 |
1 |
|
Cản sút |
|
15 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
6 |
38% |
|
Kiểm soát bóng |
|
62% |
41% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
59% |
319 |
|
Số đường chuyền |
|
484 |
79% |
|
Chuyền chính xác |
|
87% |
6 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
6 |
|
Việt vị |
|
0 |
23 |
|
Đánh đầu |
|
27 |
13 |
|
Đánh đầu thành công |
|
12 |
6 |
|
Cứu thua |
|
6 |
12 |
|
Rê bóng thành công |
|
10 |
2 |
|
Substitution |
|
5 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
11 |
|
Ném biên |
|
10 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
12 |
|
Cản phá thành công |
|
10 |
10 |
|
Thử thách |
|
4 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
28 |
|
Long pass |
|
20 |
52 |
|
Pha tấn công |
|
109 |
21 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
102 |