
Bắt đầu: 28/04/2024 20:30
Sân: Sascha Stegemann
Diễn biến chính Borussia Monchengladbach vs Union Berlin |
||||
46' | (13)↑(14)↓ | |||
46' | (31)↑(2)↓ | |||
(20)↑(18)↓ | 66' | |||
(19)↑(31)↓ | 66' | |||
74' | (16)↑(7)↓ | |||
(9)↑(25)↓ | 80' | |||
(17)↑(2)↓ | 80' | |||
87' | (9)↑(10)↓ | |||
87' | (28)↑(18)↓ | |||
(13)↑(14)↓ | 88' |
Số liệu thống kê Borussia Monchengladbach vs Union Berlin |
||||
Borussia Monchengladbach | Union Berlin | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
4 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
7 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
3 |
|
Cản sút |
|
2 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
3 |
51% |
|
Kiểm soát bóng |
|
49% |
56% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
44% |
542 |
|
Số đường chuyền |
|
516 |
75% |
|
Chuyền chính xác |
|
78% |
3 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
36 |
|
Đánh đầu |
|
60 |
19 |
|
Đánh đầu thành công |
|
29 |
7 |
|
Cứu thua |
|
4 |
21 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
3 |
30 |
|
Ném biên |
|
25 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
21 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
11 |
|
Thử thách |
|
11 |
91 |
|
Pha tấn công |
|
146 |
49 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
52 |