
Diễn biến chính Bologna vs Napoli |
||||
(29)↑(3)↓ | 10' | |||
46' | (6)↑(17)↓ | |||
(56)↑(11)↓ | 65' | |||
(33)↑(26)↓ | 66' | |||
67' | (21)↑(81)↓ | |||
72' | Osimhen V. | |||
76' | (7)↑(77)↓ | |||
(7)↑(10)↓ | 82' | |||
(17)↑(8)↓ | 82' | |||
86' | (18)↑(9)↓ | |||
86' | (24)↑(68)↓ |
Số liệu thống kê Bologna vs Napoli |
||||
Bologna | Napoli | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
5 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
5 |
4 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
1 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
1 |
|
Cản sút |
|
2 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
17 |
49% |
|
Kiểm soát bóng |
|
51% |
45% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
55% |
448 |
|
Số đường chuyền |
|
460 |
89% |
|
Chuyền chính xác |
|
87% |
16 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
2 |
|
Việt vị |
|
2 |
17 |
|
Đánh đầu |
|
9 |
10 |
|
Đánh đầu thành công |
|
3 |
4 |
|
Cứu thua |
|
2 |
20 |
|
Rê bóng thành công |
|
21 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
11 |
22 |
|
Ném biên |
|
21 |
20 |
|
Cản phá thành công |
|
21 |
5 |
|
Thử thách |
|
7 |
86 |
|
Pha tấn công |
|
103 |
33 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
62 |