
Diễn biến chính Blackburn Rovers vs Luton Town |
||||
50' | 0-1 | Lockyer T. | ||
(14)↑(19)↓ | 54' | |||
(23)↑(10)↓ | 54' | |||
66' | (17)↑(18)↓ | |||
66' | (23)↑(45)↓ | |||
74' | (22)↑(13)↓ | |||
75' | (30)↑(9)↓ | |||
(2)↑(3)↓ | 81' | |||
(38)↑(27)↓ | 81' | |||
83' | (3)↑(2)↓ | |||
Carter H. | 1-1 | 86' |
Số liệu thống kê Blackburn Rovers vs Luton Town |
||||
Blackburn Rovers | Luton Town | |||
9 |
|
Phạt góc |
|
4 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
15 |
|
Tổng cú sút |
|
13 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
8 |
|
Cản sút |
|
5 |
61% |
|
Kiểm soát bóng |
|
39% |
63% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
37% |
550 |
|
Số đường chuyền |
|
337 |
80% |
|
Chuyền chính xác |
|
69% |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
8 |
3 |
|
Việt vị |
|
1 |
32 |
|
Đánh đầu |
|
62 |
19 |
|
Đánh đầu thành công |
|
28 |
3 |
|
Cứu thua |
|
2 |
18 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
10 |
27 |
|
Ném biên |
|
24 |
1 |
|
Woodwork |
|
1 |
18 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
5 |
|
Thử thách |
|
14 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
116 |
|
Pha tấn công |
|
108 |
63 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
49 |