
Diễn biến chính Besiktas JK vs Samsunspor |
||||
(23)↑(18)↓ | 60' | |||
64' | Van Drongelen R. | |||
67' | (55)↑(7)↓ | |||
75' | (14)↑(10)↓ | |||
75' | (29)↑(9)↓ | |||
(9)↑(6)↓ | 82' | |||
86' | (5)↑(21)↓ | |||
87' | (28)↑(11)↓ |
Số liệu thống kê Besiktas JK vs Samsunspor |
||||
Besiktas JK | Samsunspor | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
4 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
0 |
|
Red card |
|
1 |
24 |
|
Tổng cú sút |
|
5 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
9 |
|
Cản sút |
|
0 |
16 |
|
Sút Phạt |
|
6 |
65% |
|
Kiểm soát bóng |
|
35% |
58% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
42% |
596 |
|
Số đường chuyền |
|
310 |
86% |
|
Chuyền chính xác |
|
71% |
6 |
|
Phạm lỗi |
|
16 |
1 |
|
Việt vị |
|
3 |
27 |
|
Đánh đầu |
|
29 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
11 |
3 |
|
Cứu thua |
|
6 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
21 |
|
Ném biên |
|
22 |
2 |
|
Woodwork |
|
0 |
16 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
14 |
|
Thử thách |
|
6 |
122 |
|
Pha tấn công |
|
96 |
59 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
36 |