
Diễn biến chính Benfica vs Glasgow Rangers |
||||
7' | 0-1 | Lawrence T. | ||
Di Maria A. | 1-1 | 45' | ||
45' | 1-2 | Dujon Sterling | ||
(36)↑(9)↓ | 65' | |||
Goldson C.(OW) | 2-2 | 67' | ||
76' | (25)↑(9)↓ | |||
77' | (93)↑(21)↓ | |||
77' | (8)↑(11)↓ | |||
(47)↑(7)↓ | 84' | |||
84' | (43)↑(42)↓ | |||
(3)↑(6)↓ | 84' | |||
90' | (45)↑(7)↓ |
Số liệu thống kê Benfica vs Glasgow Rangers |
||||
Benfica | Glasgow Rangers | |||
14 |
|
Phạt góc |
|
4 |
8 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
24 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
10 |
|
Cản sút |
|
2 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
9 |
67% |
|
Kiểm soát bóng |
|
33% |
68% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
32% |
555 |
|
Số đường chuyền |
|
263 |
83% |
|
Chuyền chính xác |
|
68% |
8 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
15 |
|
Đánh đầu |
|
27 |
8 |
|
Đánh đầu thành công |
|
13 |
3 |
|
Cứu thua |
|
4 |
22 |
|
Rê bóng thành công |
|
21 |
11 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
25 |
|
Ném biên |
|
26 |
22 |
|
Cản phá thành công |
|
21 |
3 |
|
Thử thách |
|
11 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
119 |
|
Pha tấn công |
|
76 |
73 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
29 |