
Diễn biến chính Benfica vs Estoril |
||||
Pavlidis V. | 1-0 | 28' | ||
69' | (19)↑(9)↓ | |||
(7)↑(8)↓ | 71' | |||
(18)↑(14)↓ | 71' | |||
Amdouni Z. | 2-0 | 73' | ||
78' | (18)↑(17)↓ | |||
78' | (14)↑(44)↓ | |||
(32)↑(17)↓ | 84' | |||
(21)↑(11)↓ | 90' | |||
(28)↑(6)↓ | 90' | |||
Amdouni Z. | 3-0 | 90' |
Số liệu thống kê Benfica vs Estoril |
||||
Benfica | Estoril | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
1 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
15 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
2 |
|
Cản sút |
|
1 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
58% |
|
Kiểm soát bóng |
|
42% |
60% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
40% |
550 |
|
Số đường chuyền |
|
392 |
85% |
|
Chuyền chính xác |
|
79% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
32 |
|
Đánh đầu |
|
28 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
13 |
2 |
|
Cứu thua |
|
3 |
21 |
|
Rê bóng thành công |
|
31 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
10 |
18 |
|
Ném biên |
|
25 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
21 |
|
Cản phá thành công |
|
30 |
18 |
|
Thử thách |
|
10 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
35 |
|
Long pass |
|
31 |
119 |
|
Pha tấn công |
|
103 |
65 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
26 |