
Bắt đầu: 18/01/2025 21:30
Sân: Tobias Reichel
Diễn biến chính Bayern Munchen vs VfL Wolfsburg |
||||
Goretzka L. | 1-0 | 20' | ||
24' | 1-1 | Amoura M. E. A. | ||
Olise M. | 2-1 | 39' | ||
Goretzka L. | 3-1 | 62' | ||
63' | (11)↑(10)↓ | |||
63' | (6)↑(31)↓ | |||
(7)↑(10)↓ | 67' | |||
71' | (32)↑(24)↓ | |||
71' | (23)↑(39)↓ | |||
(42)↑(11)↓ | 75' | |||
88' | 3-2 | Amoura M. E. A. |
Số liệu thống kê Bayern Munchen vs VfL Wolfsburg |
||||
Bayern Munchen | VfL Wolfsburg | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
2 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
25 |
|
Tổng cú sút |
|
7 |
10 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
12 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
3 |
|
Cản sút |
|
1 |
9 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
72% |
|
Kiểm soát bóng |
|
28% |
72% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
28% |
692 |
|
Số đường chuyền |
|
267 |
91% |
|
Chuyền chính xác |
|
73% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
25 |
|
Đánh đầu |
|
19 |
14 |
|
Đánh đầu thành công |
|
8 |
1 |
|
Cứu thua |
|
7 |
12 |
|
Rê bóng thành công |
|
20 |
2 |
|
Substitution |
|
4 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
20 |
|
Ném biên |
|
21 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
12 |
|
Cản phá thành công |
|
20 |
3 |
|
Thử thách |
|
7 |
3 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
32 |
|
Long pass |
|
28 |
145 |
|
Pha tấn công |
|
53 |
81 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
10 |