
Diễn biến chính Bayer Leverkusen vs AS Roma |
||||
21' | (59)↑(37)↓ | |||
43' | 0-1 | Paredes L. | ||
66' | 0-2 | Paredes L. | ||
72' | (52)↑(17)↓ | |||
(14)↑(23)↓ | 74' | |||
81' | (9)↑(7)↓ | |||
81' | (6)↑(69)↓ | |||
(10)↑(7)↓ | 81' | |||
Mancini G.(OW) | 1-2 | 82' | ||
(6)↑(20)↓ | 90' | |||
(2)↑(30)↓ | 90' | |||
Stanisic J. | 2-2 | 90' |
Số liệu thống kê Bayer Leverkusen vs AS Roma |
||||
Bayer Leverkusen | AS Roma | |||
8 |
|
Phạt góc |
|
4 |
6 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
32 |
|
Tổng cú sút |
|
11 |
13 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
7 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
0 |
11 |
|
Cản sút |
|
4 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
6 |
59% |
|
Kiểm soát bóng |
|
41% |
55% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
45% |
569 |
|
Số đường chuyền |
|
372 |
91% |
|
Chuyền chính xác |
|
82% |
6 |
|
Phạm lỗi |
|
7 |
2 |
|
Việt vị |
|
3 |
26 |
|
Đánh đầu |
|
24 |
13 |
|
Đánh đầu thành công |
|
12 |
4 |
|
Cứu thua |
|
11 |
10 |
|
Rê bóng thành công |
|
14 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
3 |
16 |
|
Ném biên |
|
18 |
10 |
|
Cản phá thành công |
|
14 |
9 |
|
Thử thách |
|
5 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
129 |
|
Pha tấn công |
|
60 |
99 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
35 |