
Diễn biến chính Barracas Central<font color=#880000>(N)</font> vs Belgrano |
||||
7' | 0-1 | Jara F. | ||
Bruera F. | 1-1 | 40' | ||
46' | (42)↑(19)↓ | |||
(28)↑(43)↓ | 46' | |||
61' | (34)↑(8)↓ | |||
61' | (15)↑(16)↓ | |||
(24)↑(41)↓ | 64' | |||
(20)↑(10)↓ | 72' | |||
80' | (26)↑(53)↓ | |||
84' | (7)↑(24)↓ |
Số liệu thống kê Barracas Central(N) vs Belgrano |
||||
Barracas Central<font color=#880000>(N)</font> | Belgrano | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
2 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
9 |
16 |
|
Sút Phạt |
|
9 |
39% |
|
Kiểm soát bóng |
|
61% |
39% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
61% |
274 |
|
Số đường chuyền |
|
468 |
72% |
|
Chuyền chính xác |
|
85% |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
1 |
|
Việt vị |
|
5 |
1 |
|
Cứu thua |
|
3 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
10 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
19 |
|
Ném biên |
|
16 |
1 |
|
Woodwork |
|
1 |
23 |
|
Cản phá thành công |
|
20 |
8 |
|
Thử thách |
|
2 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
26 |
|
Long pass |
|
22 |
104 |
|
Pha tấn công |
|
97 |
44 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
33 |