
Diễn biến chính Barnsley vs Reading |
||||
21' | 0-1 | Smith S. | ||
Phillips A. | 1-1 | 29' | ||
(12)↑(3)↓ | 35' | |||
46' | (1)↑(22)↓ | |||
60' | (15)↑(12)↓ | |||
(17)↑(7)↓ | 73' | |||
74' | (8)↑(4)↓ | |||
(26)↑(22)↓ | 79' | |||
81' | 1-2 | Wing L. | ||
Jalo F. | 2-2 | 83' | ||
89' | (19)↑(11)↓ |
Số liệu thống kê Barnsley vs Reading |
||||
Barnsley | Reading | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
7 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
5 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
23 |
|
Tổng cú sút |
|
22 |
9 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
9 |
|
Sút ra ngoài |
|
11 |
5 |
|
Cản sút |
|
6 |
58% |
|
Kiểm soát bóng |
|
42% |
60% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
40% |
458 |
|
Số đường chuyền |
|
325 |
76% |
|
Chuyền chính xác |
|
68% |
8 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
4 |
|
Việt vị |
|
3 |
39 |
|
Đánh đầu |
|
25 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
15 |
3 |
|
Cứu thua |
|
7 |
11 |
|
Rê bóng thành công |
|
27 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
11 |
27 |
|
Ném biên |
|
17 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
11 |
|
Cản phá thành công |
|
27 |
6 |
|
Thử thách |
|
11 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
107 |
|
Pha tấn công |
|
81 |
60 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
29 |