
Bắt đầu: 23/09/2023 20:30
Sân: Pavel Shadykhanov
Diễn biến chính Baltika Kaliningrad vs Terek Grozny |
||||
Kharin E.(OW) | 1-0 | 43' | ||
(3)↑(13)↓ | 46' | |||
(20)↑(19)↓ | 58' | |||
68' | (98)↑(13)↓ | |||
68' | (11)↑(16)↓ | |||
(10)↑(17)↓ | 71' | |||
(6)↑(18)↓ | 71' | |||
80' | (9)↑(29)↓ | |||
(22)↑(9)↓ | 85' | |||
88' | (47)↑(21)↓ |
Số liệu thống kê Baltika Kaliningrad vs Terek Grozny |
||||
Baltika Kaliningrad | Terek Grozny | |||
0 |
|
Phạt góc |
|
7 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
9 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
0 |
|
Cản sút |
|
3 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
37% |
|
Kiểm soát bóng |
|
63% |
41% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
59% |
296 |
|
Số đường chuyền |
|
498 |
62% |
|
Chuyền chính xác |
|
75% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
6 |
1 |
|
Việt vị |
|
5 |
16 |
|
Đánh đầu |
|
12 |
6 |
|
Đánh đầu thành công |
|
8 |
4 |
|
Cứu thua |
|
3 |
8 |
|
Rê bóng thành công |
|
10 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
25 |
|
Ném biên |
|
28 |
8 |
|
Cản phá thành công |
|
10 |
12 |
|
Thử thách |
|
4 |
79 |
|
Pha tấn công |
|
62 |
51 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
33 |