
Diễn biến chính B93 Copenhagen vs Fredericia |
||||
2' | 0-1 | Asbjorn Bondergaard | ||
61' | 0-2 | Buch O. | ||
67' | 0-3 | Asbjorn Bondergaard | ||
78' | 0-4 | Mouritsen N.(OW) | ||
86' | 0-5 | Haarbo D. |
Số liệu thống kê B93 Copenhagen vs Fredericia |
||||
B93 Copenhagen | Fredericia | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
4 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
27 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
9 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
18 |
60% |
|
Kiểm soát bóng |
|
40% |
56% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
44% |
602 |
|
Số đường chuyền |
|
389 |
85% |
|
Chuyền chính xác |
|
81% |
6 |
|
Phạm lỗi |
|
7 |
0 |
|
Việt vị |
|
5 |
5 |
|
Cứu thua |
|
5 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
9 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
18 |
15 |
|
Ném biên |
|
12 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
7 |
|
Thử thách |
|
12 |
40 |
|
Long pass |
|
22 |
85 |
|
Pha tấn công |
|
80 |
52 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
44 |