
Diễn biến chính Azerbaijan vs Sweden |
||||
Mahmudov E. | 1-0 | 3' | ||
Dadashov R. | 2-0 | 6' | ||
Mustafazada B. | 57' | |||
60' | (2)↑(14)↓ | |||
60' | (7)↑(18)↓ | |||
(6)↑(9)↓ | 66' | |||
(14)↑(11)↓ | 75' | |||
(21)↑(20)↓ | 75' | |||
75' | (22)↑(9)↓ | |||
(10)↑(17)↓ | 81' | |||
(16)↑(7)↓ | 81' | |||
Mahmudov E. | 3-0 | 89' |
Số liệu thống kê Azerbaijan vs Sweden |
||||
Azerbaijan | Sweden | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
9 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
7 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
1 |
|
Red card |
|
0 |
8 |
|
Tổng cú sút |
|
18 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
6 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
1 |
|
Cản sút |
|
5 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
12 |
36% |
|
Kiểm soát bóng |
|
64% |
43% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
57% |
277 |
|
Số đường chuyền |
|
482 |
68% |
|
Chuyền chính xác |
|
80% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
8 |
3 |
|
Việt vị |
|
2 |
33 |
|
Đánh đầu |
|
39 |
20 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
5 |
|
Cứu thua |
|
0 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
12 |
19 |
|
Ném biên |
|
28 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
12 |
11 |
|
Thử thách |
|
4 |
3 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
77 |
|
Pha tấn công |
|
111 |
39 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
88 |