
Diễn biến chính Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds |
||||
60' | (17)↑(15)↓ | |||
70' | (40)↑(19)↓ | |||
70' | (11)↑(30)↓ | |||
70' | (6)↑(25)↓ | |||
(28)↑(27)↓ | 72' | |||
(18)↑(11)↓ | 81' | |||
82' | (4)↑(26)↓ | |||
(10)↑(9)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Avispa Fukuoka vs Urawa Red Diamonds |
||||
Avispa Fukuoka | Urawa Red Diamonds | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
4 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
10 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
2 |
|
Cản sút |
|
2 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
9 |
41% |
|
Kiểm soát bóng |
|
59% |
40% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
60% |
354 |
|
Số đường chuyền |
|
525 |
8 |
|
Phạm lỗi |
|
8 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
24 |
|
Đánh đầu thành công |
|
14 |
4 |
|
Cứu thua |
|
4 |
18 |
|
Rê bóng thành công |
|
13 |
3 |
|
Substitution |
|
5 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
18 |
|
Cản phá thành công |
|
19 |
15 |
|
Thử thách |
|
16 |
125 |
|
Pha tấn công |
|
84 |
34 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
26 |