
Diễn biến chính Auckland FC vs Melbourne City |
||||
May G. | 1-0 | 32' | ||
Pijnaker N. | 2-0 | 41' | ||
Mata M. | 3-0 | 45' | ||
(25)↑(9)↓ | 58' | |||
(14)↑(21)↓ | 58' | |||
61' | (50)↑(35)↓ | |||
61' | (41)↑(19)↓ | |||
62' | (47)↑(38)↓ | |||
(8)↑(6)↓ | 74' | |||
(7)↑(28)↓ | 74' | |||
76' | (7)↑(2)↓ | |||
82' | (22)↑(13)↓ | |||
(11)↑(10)↓ | 83' |
Số liệu thống kê Auckland FC vs Melbourne City |
||||
Auckland FC | Melbourne City | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
4 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
10 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
6 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
41% |
|
Kiểm soát bóng |
|
59% |
43% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
57% |
377 |
|
Số đường chuyền |
|
545 |
76% |
|
Chuyền chính xác |
|
83% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
6 |
2 |
|
Cứu thua |
|
8 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
11 |
14 |
|
Đánh chặn |
|
13 |
34 |
|
Ném biên |
|
30 |
35 |
|
Cản phá thành công |
|
18 |
13 |
|
Thử thách |
|
1 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
24 |
|
Long pass |
|
23 |
97 |
|
Pha tấn công |
|
108 |
37 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
38 |